right on

/ˈkjuː/
Tính từ
  1. Đúng và phù hợp; hoàn toàn đúng.
    Correct and apropos; perfectly true.
  2. Hình thức thay thế của quyền bật.
    Alternative form of right-on.
Thán từ
  1. (Mỹ, thành ngữ, ghi ngày tháng) Biểu hiện của sự nhiệt tình hoặc khuyến khích.
    (US, idiomatic, dated) An expression of enthusiasm or encouragement.
    I knew you could do it. Right on!
    Tôi biết bạn có thể làm được điều đó. Đúng rồi!
🎬 Nghe “right on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish